pediculus capitis

pediculus capitis

A child's hair is checked for pediculus capitis at a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Pediculus capitis một loài ký sinh trùng thuộc họ chấy, thường được gọi là chấy rận hoặc chấy đầu. Loài này xâm nhập sống trên da đầu cơ thể người, hút máu để sinh tồn.

dụ sử dụng
  • thường gây ngứa ngáy khó chịu cho người bị nhiễm. (Chấy rận thường gây ngứa ngáy khó chịu cho người bị nhiễm.)
  • Trẻ em đi học dễ bị lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân. (Trẻ em đi học dễ bị lây nhiễm chấy rận qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhiễm pediculus capitis: Tình trạng bị chấy rận xâm nhập vào da đầu cơ thể, thường được gọi là bệnh chấy rận (pediculosis).

    • Việc phát hiện sớm nhiễm pediculus capitis giúp điều trị hiệu quả hơn. (Việc phát hiện sớm nhiễm chấy rận giúp điều trị hiệu quả hơn.)
  • Vòng đời của pediculus capitis: Bao gồm trứng (trứng chấy), ấu trùng con trưởng thành, thường sống khoảng 30 ngày.

    • Vòng đời của pediculus capitis kéo dài khoảng 30 ngày, trong đó con cái đẻ tới 300 trứng. (Vòng đời của chấy rận kéo dài khoảng 30 ngày, trong đó con cái đẻ tới 300 trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pediculus humanus: Loài chấy rận nói chung, bao gồm cả chấy đầu chấy cơ thể.
  • Pediculosis (danh từ): Bệnh chấy rận, tình trạng nhiễm chấy.
    • Pediculosis một bệnh ngoài da phổ biếntrẻ em. (Bệnh chấy rận một bệnh ngoài da phổ biếntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấy rận: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Chấy đầu: Phiên bản cụ thể hơn, chỉ loài ký sinh trên da đầu.
  • Rận: Từ chung để chỉ các loài ký sinh hút máu, nhưng thường được dùng thay thế cho "chấy" trong ngữ cảnh không chuyên.
Thành ngữ liên quan
  • Bị chấy rận: Thành ngữ chỉ tình trạng bẩn thỉu, thiếu vệ sinh, hoặc gặp rắc rối nhỏ.
    • Đừng để con bạn bị chấy rận thiếu vệ sinh. (Đừng để con bạn bị chấy rận thiếu vệ sinh.)